Trần Thúy Quỳnh

101_maduan: 
103_dotxet: 
1
105_mahoso_so: 
78
107_nguoi_dangky: 
Thành viên
108_quanhe: 
2. Vợ (Chồng)
111_ngaysinh: 
29
112_thangsinh: 
10
113_namsinh: 
1980
114_cmt: 
012204055
115_cccd: 
001180018838
120_dc_thuongtru: 
Huyện Thanh Trì Hà Nội
122_doituong: 
8. Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức.
127_thue_mua: 
1. Mua
128_ten_ma_canho: 
CTS-M1-0205
129_dientich: 
45,98
137_so_hopdong: 
0205/2025/HĐMB-CTS-M1
138_tonggiatri_hd: 
802.362.000
116_nghenghiep: 
Cán bộ, công chức, viên chức
131_ngayky_hd: 
3
132_thangky_hd: 
4
136_nam_ky_hd: 
2025
Current state: 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ)