101_maduan:
103_dotxet:
1
105_mahoso_so:
598
107_nguoi_dangky:
Thành viên
108_quanhe:
2. Vợ (Chồng)
111_ngaysinh:
15
112_thangsinh:
4
113_namsinh:
1974
114_cmt:
186460936
115_cccd:
040174021721
120_dc_thuongtru:
Xã Đại Đồng
122_doituong:
4. Hộ gia đình nghèo, cận nghèo tại khu vực đô thị.
127_thue_mua:
1. Mua
128_ten_ma_canho:
CTS-R-0611
129_dientich:
69,00
137_so_hopdong:
0611/2025/HĐMB-CTS-R
138_tonggiatri_hd:
1.180.088.000
116_nghenghiep:
Lao động tự do
131_ngayky_hd:
17
132_thangky_hd:
11
136_nam_ky_hd:
2025
Current state: 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ)