Trần Thị Hà

101_maduan: 
103_dotxet: 
1
105_mahoso_so: 
351
107_nguoi_dangky: 
Thành viên
108_quanhe: 
2. Vợ (Chồng)
111_ngaysinh: 
10
112_thangsinh: 
11
113_namsinh: 
1985
114_cmt: 
125050327
115_cccd: 
027185007521
120_dc_thuongtru: 
Xã Tam Đa Huyện Yên Phong
122_doituong: 
4. Hộ gia đình nghèo, cận nghèo tại khu vực đô thị.
116_nghenghiep: 
Lao động tự do
Current state: 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ)