Trần Thị Luyến

101_maduan: 
103_dotxet: 
1
105_mahoso_so: 
472
107_nguoi_dangky: 
Thành viên
108_quanhe: 
2. Vợ (Chồng)
111_ngaysinh: 
15
112_thangsinh: 
1
113_namsinh: 
1991
115_cccd: 
024191018370
120_dc_thuongtru: 
Mai Đình Hiệp Hoà
127_thue_mua: 
1. Mua
128_ten_ma_canho: 
CH 08.01
129_dientich: 
55
137_so_hopdong: 
472-19
138_tonggiatri_hd: 
517.880.000
131_ngayky_hd: 
19
132_thangky_hd: 
6
136_nam_ky_hd: 
2025
Current state: 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ)