103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Phạm Anh Tuấn | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 51 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125129150 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 142 | Đỗ Thị Hiền | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 51 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125116301 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 143 | Phạm Phương Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 51 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 144 | Phạm Thùy Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 51 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 145 | Nguyễn Văn Hưng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 52 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 11A991009909 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 146 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 52 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125033713 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 147 | Hoàng Văn Chung | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 53 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125003372 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 148 | Trần Thị Liên | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 54 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125235715 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 149 | Nguyễn Thị Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 54 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 150 | Nguyễn Văn Mạnh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 54 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
