103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Nguyễn Thị Hương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 58 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125186993 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 162 | Ngô Thành Trung | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 59 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125006293 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 163 | Nguyễn Thị Như Nguyệt | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 59 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125057404 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 164 | Ngô Nguyễn Hoàng Sơn | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 59 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 165 | Nguyễn Văn Minh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 60 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 09040446 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 166 | Nguyễn Thị Khánh Uyên | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 60 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 167 | Đinh Thị Kim Anh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 60 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125439600 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 168 | Nguyễn Xuân Lĩnh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 61 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125042231 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 169 | Nguyễn Thị Quỳnh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 61 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125265563 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 170 | Nguyễn Quỳnh Trang | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 61 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
