103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Nguyễn Thành Cương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 29 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125180893 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 72 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 29 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125689637 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 73 | Nguyễn Đức Duy | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 29 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | Ngô Tiến Ngọc | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 30 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125769146 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 75 | Nguyễn Thị Nụ | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 30 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125247098 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 76 | Ngô Ngọc Hà | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 30 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 77 | Ngô Hương Giang | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 30 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 78 | Ngô Tùng Lâm | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 30 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79 | Nguyễn Sỹ Khả | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 31 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125418139 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 80 | Nguyễn Thị Trang Nhung | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 31 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125057022 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
