103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Nguyễn Sỹ Khương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 31 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Đỗ Tuấn Vinh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 32 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125367041 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 83 | Đỗ Ngọc Hiển | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 32 | Thành viên | 5. Cha (Mẹ) đẻ, Cha mẹ vợ/chồng | 125376242 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 84 | Nguyễn Thị Nguyệt Hằng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 32 | Thành viên | 5. Cha (Mẹ) đẻ, Cha mẹ vợ/chồng | 11A851007925 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 85 | Đỗ Tuấn Quang | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 32 | Thành viên | 4. Anh, chị, em | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Nguyễn Thị Mai | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 33 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125027436 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 87 | Trần Ngọc Hà | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 33 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 88 | Trần Danh Hoàng Nguyên | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 33 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 89 | Trần Danh Uy | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 33 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 240715758 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Nguyễn Thị Hảo | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 34 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125303282 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
