103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nguyễn Đình Đức | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 8 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125092094 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 22 | Nguyễn Đức Phong | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 8 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ngô Anh Quân | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 9 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125551479 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 10 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125439803 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Khắc Tĩnh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 11 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125007442 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 26 | Hoàng Thị Nga | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 11 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125639227 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 27 | Nguyễn Hoàng Dương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 11 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 28 | Nguyễn Hoàng Ngân | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 11 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Bùi Quang Duy | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 12 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125145454 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Trương Thị Kim Dung | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 13 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125279478 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
