103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40001 | Phạm thế mạnh | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 96 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 121865808 | 024088013244 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40002 | phạm gia bảo | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 96 | Thành viên | 3. Con | 024216008533 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40003 | phạm anh khoa | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 96 | Thành viên | 3. Con | 024219009082 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40004 | Tạ Thị Nga | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 97 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 024302008667 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40005 | Hoàng Thị Hiền | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 97 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 121318657 | 024181010921 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40006 | Hoàng Minh Sương | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 97 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 121648370 | 024072017067 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40007 | Hoàng Mai Hương | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 97 | Thành viên | 3. Con | 024309010121 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40008 | Hoàng Thị Thơm | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 97 | Thành viên | 3. Con | 024310011269 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40009 | Nguyễn Thị Hồng | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 99 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122147899 | 024196000223 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40010 | Nguyễn Văn Chiến | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 99 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 122131131 | 024093000431 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
