103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40041 | Nguyễn Ngọc Anh | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 111 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 024302000743 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40042 | Hoàng Đình Hồng | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 111 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125615455 | 027095007104 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40043 | Hoàng Đình QUang Đăng | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 111 | Thành viên | 3. Con | 027224005539 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40044 | Ngô Thị Thơm | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 112 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 121131595 | 024169012817 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40045 | Ngô Thị Ngát | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 112 | Thành viên | 3. Con | 024307007155 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
103_dotxet: 2
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40046 | Dương Thị Lừng | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 1 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122123212 | 024193001980 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40047 | Lưu Ngọc Hùng | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 1 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 121203355 | 024077002211 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40048 | Nguyễn Văn Phức | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 2 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122009806 | 024093009733 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40049 | Vũ Thị Linh Chi | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 2 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 122250589 | 024196013400 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40050 | Nguyễn Tuệ An | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 2 | Thành viên | 3. Con | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
