103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40031 | Nguyễn Đình Dung | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 108 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122010171 | 024094013299 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40032 | Nguyễn Thị Hương | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 108 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 017495526 | 001196039663 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40033 | Phạm Thị Thêu | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 109 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 164347140 | 037188000051 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40034 | Trần Ngọc Minh Uyên | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 109 | Thành viên | 3. Con | 001321002167 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40035 | Trần Ngọc Quý | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 109 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 164170471 | 037085004308 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40036 | Trần Ngọc Bảo Châu | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 109 | Thành viên | 3. Con | 001314060630 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40037 | Trần Ngọc Minh Châu | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 109 | Thành viên | 3. Con | 001316037349 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40038 | Nguyễn Thị Quý | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 110 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 168289017 | 035188003485 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40039 | Đỗ Văn Long | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 110 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 111897869 | 001076020391 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40040 | Đỗ Hiền Thảo | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 1 | 110 | Thành viên | 3. Con | 001311043024 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
