103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Nguyễn Thị Lan | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 73 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 121362310 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 202 | Phạm Xuân Sinh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 73 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125000812 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 203 | Phạm Nguyễn Bảo Hà | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 73 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 204 | Phạm Kim Thông | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 73 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 205 | Nguyễn Thị Từ | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 74 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125027970 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 206 | Hoàng Ánh Dương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 74 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 207 | Hoàng Quế Chi | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 74 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 208 | Hoàng Vinh Hạnh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 74 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125003064 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 209 | Nguyễn Thị Hải | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 75 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125001126 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 210 | Nguyễn Văn Mạnh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 75 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125000869 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
