103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191 | Trương Phạm Ngọc Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 68 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 192 | Đỗ Xuân Hưng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 69 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125007187 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 193 | Nguyễn Thị Lệ | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 69 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 121859726 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 194 | Đỗ Hải Nam | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 69 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 195 | Nguyễn Khoa Tiệp | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 70 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 129495251 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 196 | Nguyễn Thị Vân | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 70 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125481659 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 197 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 71 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125052384 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 198 | Tạ Thị Ngọc Thư | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 72 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125068284 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 199 | Trần Văn Tấn | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 72 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 121249991 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 200 | Trần Tạ Bảo Lâm | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 72 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
