103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Phạm Văn Dũng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 110 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125153245 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 302 | Hoàng Nguyệt Quế | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 110 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125608089 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 303 | Phạm Minh Phương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 110 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 304 | Phạm Nhật Minh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 110 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 305 | Ngô Thị Tuất | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 111 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 306 | Phan Đình Tuyên | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 111 | Thành viên | 5. Cha (Mẹ) đẻ, Cha mẹ vợ/chồng | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 307 | Phan Đình Thuyên | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 111 | Thành viên | 3. Con | 125304390 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 308 | Phan Đình Hiển | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 111 | Thành viên | 3. Con | 125490508 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 309 | Lê Thị Thương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 111 | Thành viên | 3. Con | 125432415 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 310 | Phan Bảo Trang | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 111 | Thành viên | 7. Cháu,chắt | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
