103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 271 | Hoàng Thị Kim Ngọc | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 98 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125113577 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 272 | Trần Đức Tuấn | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 99 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125558663 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 273 | Trịnh Thu Hương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 99 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 121521753 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 274 | Trần Đức Ân | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 99 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 275 | Trần Thị Phương Lê | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 100 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 012735399 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 276 | Dương Trọng Nhiệm | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 100 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125839048 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 277 | Dương Quốc Anh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 100 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 278 | Nguyễn Thị Hoa | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 101 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 11B031009914 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 279 | Trần Quang Vinh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 101 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 12017220 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 280 | Vũ Trí Nam | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 102 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 121756824 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
