103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Trần Thị Hương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 102 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125347069 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 282 | Vũ Trí Phong | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 102 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 283 | Vũ Thị Hải | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 103 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 141853788 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 284 | Nguyễn Quang Minh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 104 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125396084 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 285 | Nguyễn Trung Khánh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 104 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 286 | Nguyễn Trịnh Bảo Ngọc | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 104 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 287 | Đào Quang Hiệu | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 105 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125227509 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 288 | Nguyễn Thị Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 105 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125145478 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 289 | Đào Minh Hồng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 105 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 290 | Đỗ Thị Thùy Trang | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 106 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125594728 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
