103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 311 | Lê Tiến Đông | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 112 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125172910 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 312 | Nguyễn Thị Thanh Luyến | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 113 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125352479 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 313 | Phạm Anh Tuấn | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 113 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 151353209 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 314 | Phạm Đức Minh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 113 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 315 | Trần Văn Dũng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 114 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125284343 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 316 | Phạm Thị Hồng Gấm | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 114 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 162982165 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 317 | Trần Nam Khánh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 114 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 318 | Dương Thị Minh Hương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 115 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125043956 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 319 | Nguyễn Văn Ninh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 115 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125005499 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 320 | Nguyễn Minh Tiến | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 115 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
