103_dotxet: 2
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40051 | Nguyễn Cẩm Tú | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 2 | Thành viên | 3. Con | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40052 | Nguyễn Thị Hà | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 3 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 121585750 | 024185004619 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40053 | Nguyễn Tuấn Vinh | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 3 | Thành viên | 3. Con | 024208008913 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40054 | Nguyễn Hà My | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 3 | Thành viên | 3. Con | 024311008943 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40055 | Hoàng Văn Mạnh | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 4 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 121398968 | 024079008480 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40056 | Hà Thị Hường | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 4 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 121646559 | 024184011349 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40057 | Hoàng Bảo Long | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 4 | Thành viên | 3. Con | 024205008803 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40058 | Hoàng Thị Mai Linh | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 4 | Thành viên | 3. Con | 024309006156 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | ||
| 40059 | Hoàng Uyển Nhi | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 4 | Thành viên | 3. Con | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40060 | Nguyễn Thị Xâm | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 5 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122201955 | 024197012607 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
