103_dotxet: 2
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40061 | Nguyễn Văn Công | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 5 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 122224371 | 024097002289 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40062 | Hà Thị Ninh Hiệp | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 6 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122104820 | 024194013718 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40063 | Nguyễn Thị Tâm | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 7 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122193282 | 024195010304 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40064 | Nguyễn Văn Thành | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 7 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 122145193 | 024094014370 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40065 | Nguyễn Tiến Đạt | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 7 | Thành viên | 3. Con | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |||
| 40066 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 7 | Thành viên | 3. Con | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40067 | Lê Thu Nhan | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 8 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 122353588 | 024301003687 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40068 | Nguyễn Thị Ngọc | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 9 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 0632116580 | 001180025674 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40069 | Phí Văn Quốc | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 9 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 063129685 | 034072008972 | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) | |
| 40070 | Phí Ngọc Phương Thảo | 3006 | Nhà ở xã hội tại Khu số 1 thuộc Khu đô thị cạnh Trường Cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn, xã Dĩnh Trì, thành phố Bắc Giang (nay là phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh) | 2 | 9 | Thành viên | 3. Con | 1. Đang trình duyệt (đã nộp ) |
