103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Nguyễn Viết Khoa | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 83 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125008118 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 232 | Nguyễn Viết Nam | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 83 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 233 | Đặng Thị Dong | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 84 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125597459 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 234 | Nguyễn Thị Yến | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 85 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125013796 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 235 | Trần Ngọc Ánh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 85 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 236 | Đinh Văn Bình | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 86 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 012004232 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 237 | Phạm Thị Điệp | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 87 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 121262223 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 238 | Nguyễn Thanh Huyền | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 88 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125076937 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 239 | Lê Tiến Mười | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 88 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 125958378 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 240 | Nguyễn Duy Duyệt | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 88 | Thành viên | 5. Cha (Mẹ) đẻ, Cha mẹ vợ/chồng | 125288525 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
