103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Nguyễn Diệu Huyền | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 78 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125783358 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 222 | Đặng Ninh Luân | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 78 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 151974124 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 223 | Đặng Diệu Quỳnh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 78 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 224 | Phạm Văn Đông | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 79 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125671546 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 225 | Nguyễn Quyết | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 80 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 012312937 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 226 | Nguyễn Công Hùng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 81 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125085749 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 227 | Nguyễn Thị Giang | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 82 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125469780 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 228 | Nguyễn Hà Linh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 82 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 229 | Nguyễn Hà Vy | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 82 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 230 | Nguyễn Thị Sim | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 83 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125112960 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
