103_dotxet: 1
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Nguyễn Tiến Dũng | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 90 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 252 | Nguyễn Nhân Nguyên | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 91 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125280214 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 253 | Nguyễn Văn Thức | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 92 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 168190014 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 254 | Trần Viết Phương | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 93 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125215622 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 255 | Phạm Thị Thoa | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 93 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | |||
| 256 | Trần Viết Phong | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 93 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 257 | Nguyễn Công Thanh | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 94 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 09039810 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 258 | Nguyễn Thị Nga | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 94 | Thành viên | 2. Vợ (Chồng) | 31178267 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) | ||
| 259 | Nguyễn Hải Bình | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 94 | Thành viên | 3. Con | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
| TT | Họ và tên | 101_maduan | Tên dự án | 103_dotxet | 103_dotxet_ten | 105_mahoso_so | 107_nguoi_dangky | 108_quanhe | CMT | CCCC | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 260 | Nguyễn Trọng Tuân | 1001 | DA Cát Tường TNT (cái đầu tiên) | 1 | 95 | Người đăng ký | 1.Chủ hộ | 125330643 | 3. Hồ sơ đủ điều kiện (Sở XD ra QĐ) |
